Bỏ qua đến nội dung chính

Ledger vs Trezor: So sánh ví phần cứng toàn diện 2026

Ledger và Trezor là hai cái tên lâu đời nhất trong mảng ví phần cứng tiền mã hóa. Cả hai công ty đã dành hơn một thập kỷ để xây dựng sản phẩm giúp giữ private key của bạn ngoại tuyến và an toàn trước hacker. Nhưng dù cùng phục vụ một mục đích cốt lõi, hai thương hiệu này lại có cách tiếp cận khác biệt rõ rệt về kiến trúc bảo mật, thiết kế phần mềm và trải nghiệm người dùng.

Hướng dẫn này cung cấp bản so sánh kỹ lưỡng, cân bằng giữa các dòng sản phẩm 2026 của Ledger và Trezor để giúp bạn quyết định ví phần cứng nào phù hợp nhất với nhu cầu, ngân sách và triết lý bảo mật của mình.

Bảng so sánh nhanh

Tính năngLedgerTrezor
Năm thành lập2014 (Paris, Pháp)2013 (Prague, Cộng hòa Séc)
Flagship hiện tạiLedger StaxTrezor Safe 5
Mẫu cơ bảnLedger Nano S PlusTrezor Safe 3
Secure ElementCó (mọi mẫu)Có (Safe 3 và Safe 5)
FirmwareĐộc quyền (BOLOS)Mã nguồn mở
Ứng dụng đi kèmLedger LiveTrezor Suite
Coin được hỗ trợ5,500+9,000+
Staking gốcCó (qua Ledger Live)Có (qua Trezor Suite)
BluetoothMột số mẫuKhông
Màn hình cảm ứngLedger Stax, FlexTrezor Safe 5
Giá khởi điểm~$79~$69
Giá flagship~$399~$169
Hỗ trợ passphrase
Shamir Backup (SLIP-39)Không
Mã nguồn mởMột phần (chỉ app)Firmware đầy đủ

So sánh chi tiết

Kiến trúc bảo mật

Bảo mật là lý do chính để mua ví phần cứng, nên đây là phần cần được xem xét kỹ nhất.

Cách tiếp cận của Ledger: Ưu tiên Secure Element

Ledger luôn đặt mô hình bảo mật xoay quanh chip Secure Element (SE) đã được chứng nhận — cùng loại chip dùng trong hộ chiếu và thẻ tín dụng. Tất cả thiết bị Ledger dùng hệ điều hành độc quyền tên BOLOS (Blockchain Open Ledger Operating System) chạy trong chip chống can thiệp này. SE lưu private key và xử lý toàn bộ tác vụ mật mã trong môi trường cách ly, cực kỳ khó tấn công bằng phương pháp vật lý.

Đánh đổi là BOLOS không hoàn toàn mã nguồn mở. Ledger cho rằng công khai firmware của SE sẽ làm ảnh hưởng một số chứng nhận bảo mật và lộ chi tiết triển khai mà kẻ tấn công có thể khai thác. Tuy nhiên, công ty đã mở mã lớp ứng dụng, và Ledger Donjon (nhóm nghiên cứu bảo mật nội bộ) thường xuyên công bố lỗ hổng và nghiên cứu.

Cách tiếp cận của Trezor: Minh bạch qua mã nguồn mở

Trezor là đơn vị tiên phong trong danh mục ví phần cứng và trước nay luôn đề cao tính minh bạch toàn diện. Toàn bộ firmware Trezor là mã nguồn mở và đã được cộng đồng bảo mật kiểm toán hơn một thập kỷ. Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra mã chạy trên thiết bị, xác minh bản build và nhận diện lỗ hổng tiềm ẩn.

Với Safe 3 và Safe 5, Trezor lần đầu giới thiệu Secure Element, giải quyết chỉ trích lâu nay rằng các thiết bị trước đó (Model One, Model T) chỉ dựa vào vi điều khiển đa dụng. Dòng Safe kết hợp SE để lưu khóa với chip đa dụng để hiển thị UI, giúp Trezor có cả tính minh bạch lẫn khả năng chống can thiệp ở cấp phần cứng.

Kết luận về bảo mật: Cả hai nền tảng đều được xem là rất an toàn trong năm 2026. Ledger có kinh nghiệm lâu hơn với chip SE và có nhiều chứng nhận chính thức hơn. Trezor minh bạch hơn nhờ firmware mã nguồn mở. Với đa số người dùng, khác biệt bảo mật thực tế là không đáng kể — cả hai đều bảo vệ tốt trước tấn công từ xa và chưa từng bị lộ private key trên thiết bị trong môi trường sử dụng thực tế.

Tiền mã hóa được hỗ trợ

Ledger hỗ trợ khoảng 5,500 coin và token. Phần lớn token tương thích EVM được hỗ trợ qua Ledger Live, và có thể truy cập thêm nhiều blockchain qua ví bên thứ ba như MetaMask, Electrum và Sparrow.

Trezor hỗ trợ hơn 9,000 coin và token, một phần vì bản chất mã nguồn mở giúp nhà phát triển bên thứ ba dễ bổ sung hỗ trợ hơn. Trezor Suite hỗ trợ native các tài sản lớn, và giống Ledger, thiết bị cũng có thể dùng với phần mềm ví ngoài cho các mạng bổ sung.

Với người dùng chỉ dùng Bitcoin, trải nghiệm của cả hai khá tương đương. Với danh mục nhiều altcoin, hãy kiểm tra danh sách tài sản được hỗ trợ của từng hãng trước khi mua, vì hỗ trợ token cụ thể có thể khác nhau.

Trải nghiệm người dùng

Dòng Ledger (2026):

  • Nano S Plus (~$79): Thiết bị USB-C nhỏ gọn với màn OLED nhỏ và điều hướng hai nút. Giá dễ tiếp cận, đủ dùng, nhưng màn hình nhỏ khiến việc xác nhận giao dịch phức tạp khá mất công.
  • Flex (~$249): Thiết bị tầm trung với màn hình cảm ứng màu và màn E Ink. Nâng cấp đáng kể về độ dễ dùng so với dòng Nano.
  • Stax (~$399): Thiết bị cao cấp với màn hình cảm ứng E Ink cong lớn có thể hiển thị NFT và màn khóa tùy chỉnh. Có sạc không dây và kết nối Bluetooth. Đây là ví phần cứng cao cấp nhất thị trường.

Dòng Trezor (2026):

  • Safe 3 (~$69): Thiết bị nhỏ gọn với màn hình đơn sắc nhỏ, một nút bấm và dải cảm ứng. Có Secure Element. Là ví phần cứng có SE rẻ nhất hiện có.
  • Safe 5 (~$169): Màn hình cảm ứng màu có phản hồi rung. Trải nghiệm người dùng cải thiện đáng kể so với các mẫu Trezor trước. Hỗ trợ Shamir Backup (SLIP-39) để chia seed phrase thành nhiều phần.

Ledger Live và Trezor Suite đều là ứng dụng desktop và mobile hoàn thiện tốt. Ledger Live thường có nhiều tính năng tích hợp hơn (staking, swap, quản lý NFT), trong khi Trezor Suite nhấn mạnh quyền riêng tư với hỗ trợ Tor tích hợp và tính năng coin control cho giao dịch Bitcoin.

Sao lưu và khôi phục

Cả hai thiết bị đều tạo seed phrase BIP-39 tiêu chuẩn (12 hoặc 24 từ) trong lúc thiết lập, có thể dùng để khôi phục tài sản trên bất kỳ ví tương thích nào.

Trezor có thêm tùy chọn: Shamir Backup (SLIP-39), có trên Safe 5. Tính năng này cho phép chia seed thành nhiều phần (ví dụ, 3-trong-5), để không một nơi lưu trữ đơn lẻ nào có đủ thông tin tái tạo khóa của bạn. Đây là lợi thế lớn cho người dùng muốn chiến lược sao lưu nâng cao.

Ledger không hỗ trợ SLIP-39 native. Thay vào đó, Ledger cung cấp dịch vụ Ledger Recover, là dịch vụ trả phí tùy chọn, mã hóa và chia seed phrase của bạn cho ba bên lưu ký. Tính năng này gây tranh cãi trong cộng đồng crypto — một số người xem đây là tiện ích cho người dùng ít kỹ thuật, số khác cho rằng nó đi ngược tinh thần self-custody. Tính năng này hoàn toàn tự nguyện và không ảnh hưởng đến người dùng không đăng ký.

Quyền riêng tư

Trezor Suite có lợi thế rõ ràng về quyền riêng tư. Ứng dụng có định tuyến Tor tích hợp, coin control đầy đủ cho Bitcoin UTXO và từ trước đến nay có định hướng chú trọng quyền riêng tư hơn. Trezor không yêu cầu tài khoản hay email để dùng thiết bị.

Ledger Live đã cải thiện quyền riêng tư qua nhiều năm nhưng mặc định vẫn định tuyến truy vấn blockchain qua máy chủ của Ledger. Ledger có yêu cầu tài khoản tùy chọn (nhưng được khuyến khích) cho một số tính năng. Vụ rò rỉ cơ sở dữ liệu marketing của Ledger năm 2020 — làm lộ tên, email và địa chỉ khách hàng — vẫn là ví dụ cảnh báo về rủi ro thu thập dữ liệu khách hàng tập trung, dù không ảnh hưởng bảo mật thiết bị.

Giá và giá trị

MẫuGiáPhù hợp nhất cho
Trezor Safe 3~$69Người dùng ưu tiên ngân sách, người theo chủ nghĩa Bitcoin tối đa
Ledger Nano S Plus~$79Mức vào cửa hợp lý, hệ sinh thái Ledger
Trezor Safe 5~$169Giá trị tốt nhất với màn cảm ứng + Shamir Backup
Ledger Flex~$249Màn cảm ứng tầm trung, hệ sinh thái Ledger
Ledger Stax~$399Thiết kế cao cấp, hiển thị NFT, không dây

Hệ sinh thái phần mềm

Ledger Live hoạt động như trình quản lý danh mục toàn diện. Bạn có thể mua, bán, swap và stake crypto trực tiếp trong ứng dụng. Ứng dụng hỗ trợ truy cập DeFi qua trình duyệt dApp tích hợp và có tích hợp với các giao thức DeFi lớn. Ledger Live có trên desktop (Windows, macOS, Linux) và mobile (iOS, Android).

Trezor Suite tập trung hơn vào chức năng ví cốt lõi với nhấn mạnh mạnh vào quyền riêng tư và bảo mật. Ứng dụng cung cấp tích hợp sàn thông qua đối tác, hỗ trợ staking cho một số tài sản và tính năng Bitcoin nâng cao như coin control, RBF (Replace-by-Fee) và tích hợp Tor. Có trên desktop và giao diện web.

Cả hai ứng dụng đều miễn phí, dù một số tính năng (như dịch vụ swap) có thể phát sinh phí bên thứ ba.

Ưu và nhược điểm

Ledger

Ưu điểm:

  • Chip Secure Element trên mọi mẫu cùng các chứng nhận bảo mật chính thức
  • Ledger Live mang lại trải nghiệm giàu tính năng, tất cả trong một
  • Kết nối Bluetooth trên một số mẫu cho nhu cầu di động
  • Hệ sinh thái tích hợp bên thứ ba lớn
  • Chất lượng hoàn thiện cao cấp trên Flex và Stax
  • Dải mức giá rộng nhất ($79-$399)

Nhược điểm:

  • Firmware không hoàn toàn mã nguồn mở
  • Dịch vụ Ledger Recover gây tranh cãi
  • Vụ rò rỉ dữ liệu khách hàng năm 2020 làm giảm niềm tin cộng đồng
  • Mẫu cao cấp đắt hơn đối thủ
  • Màn hình Nano S Plus nhỏ, điều hướng bất tiện

Trezor

Ưu điểm:

  • Firmware hoàn toàn mã nguồn mở — minh bạch toàn diện
  • Shamir Backup (SLIP-39) cho chia seed nâng cao
  • Hỗ trợ Tor tích hợp trong Trezor Suite giúp tăng quyền riêng tư
  • Tính năng coin control mạnh cho người dùng Bitcoin
  • Safe 5 cho giá trị rất tốt ở tầm giá
  • Không có lịch sử rò rỉ dữ liệu khách hàng

Nhược điểm:

  • Không có Bluetooth trên bất kỳ mẫu nào
  • Bộ tính năng tích hợp ít hơn so với Ledger Live
  • Màn hình Safe 3 khá nhỏ
  • Ít lựa chọn phân khúc giá hơn (hai mẫu so với bốn của Ledger)
  • Áp dụng chip Secure Element muộn hơn

Nên chọn loại nào?

Chọn Ledger nếu:

  • Bạn muốn ứng dụng đi kèm giàu tính năng với DeFi tích hợp, staking và swap
  • Bạn cần kết nối Bluetooth cho sử dụng di động
  • Bạn thích thiết kế phần cứng cao cấp (Stax hoặc Flex)
  • Bạn dự định dùng một hệ sinh thái duy nhất để quản lý toàn bộ crypto
  • Bạn coi trọng chứng nhận bảo mật chính thức

Chọn Trezor nếu:

  • Bạn ưu tiên tính minh bạch mã nguồn mở và firmware có thể được cộng đồng kiểm chứng
  • Bạn muốn Shamir Backup để chia seed phrase qua nhiều vị trí
  • Quyền riêng tư là ưu tiên hàng đầu (Tor tích hợp, không cần tài khoản)
  • Bạn là người dùng tập trung vào Bitcoin và coi trọng coin control cùng quản lý UTXO
  • Bạn muốn giá trị vượt trội — Safe 5 mang tính năng cao cấp với giá cạnh tranh

Kết luận

Cả Ledger và Trezor đều tạo ra ví phần cứng đáng tin cậy, đã được kiểm chứng tốt. Quyết định của bạn nên dựa trên đánh đổi nào quan trọng hơn: Ledger cung cấp hệ sinh thái mượt mà, giàu tính năng với tùy chọn phần cứng cao cấp, còn Trezor mang lại minh bạch toàn diện, công cụ quyền riêng tư tốt hơn và khả năng sao lưu nâng cao ở mức giá dễ tiếp cận hơn.

Với nhiều người dùng, chọn thương hiệu nào cũng đều ổn. Điều quan trọng nhất là bạn đang dùng ví phần cứng — cả hai đều an toàn hơn rất nhiều so với giữ crypto trên sàn hoặc trong ví phần mềm.

Công cụ SafeSeed

Trước khi thiết lập bất kỳ ví phần cứng nào, bạn cần một seed phrase được tạo an toàn. Hãy dùng SafeSeed Seed Phrase Generator để tạo mnemonic tương thích BIP-39 trong môi trường hoàn toàn ngoại tuyến, chạy phía client. Seed phrase này hoạt động với cả thiết bị Ledger và Trezor.

FAQ

Ledger hay Trezor an toàn hơn?

Cả hai đều được xem là rất an toàn. Ledger dùng Secure Element đã được chứng nhận với firmware độc quyền, còn Trezor (Safe 3 và Safe 5) kết hợp Secure Element với firmware hoàn toàn mã nguồn mở. Cả hai chưa từng bị lộ private key trên thiết bị trong môi trường production. Lựa chọn phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên chứng nhận chính thức (Ledger) hay minh bạch mã nguồn (Trezor).

Tôi có thể dùng cùng một seed phrase trên cả Ledger và Trezor không?

Có. Cả hai đều dùng chuẩn BIP-39 để tạo seed phrase. Seed phrase 24 từ được tạo trên một thiết bị có thể khôi phục trên thiết bị còn lại. Tuy nhiên, seed Shamir Backup (SLIP-39) của Trezor không tương thích với Ledger hoặc ví BIP-39 tiêu chuẩn.

Điều gì xảy ra nếu Ledger hoặc Trezor ngừng hoạt động kinh doanh?

Tiền mã hóa của bạn được lưu trên blockchain, không nằm trên thiết bị. Bạn có thể dùng seed phrase để khôi phục tài sản trên bất kỳ ví tương thích BIP-39 nào, gồm cả ví phần mềm như Electrum, Sparrow hoặc MetaMask. Tài sản của bạn không bao giờ gặp rủi ro chỉ vì một công ty đóng cửa.

Ledger Recover có an toàn để sử dụng không?

Ledger Recover là dịch vụ trả phí tùy chọn, mã hóa và phân phối seed phrase của bạn cho ba bên lưu ký. Dù đã được kiểm toán và dùng mã hóa mạnh, nó đưa yếu tố tin cậy bên thứ ba vào một hệ thống vốn không cần niềm tin. Nhiều người dùng crypto có kinh nghiệm tránh dùng, nhưng có thể phù hợp với người dùng ít kỹ thuật lo ngại làm mất seed phrase.

Loại nào tốt hơn cho người dùng chỉ dùng Bitcoin?

Trezor nhỉnh hơn một chút với người dùng tập trung Bitcoin nhờ coin control tích hợp, hỗ trợ Tor và khả năng Shamir Backup. Dù vậy, Ledger cũng hoạt động tốt với ví chuyên Bitcoin như Sparrow và Electrum. Cả hai đều hỗ trợ đầy đủ chức năng Bitcoin gồm SegWit, Taproot và thiết lập đa chữ ký.

Tôi có cần mua mẫu đắt nhất không?

Không. Trezor Safe 3 ($69) và Ledger Nano S Plus ($79) cung cấp bảo mật cốt lõi giống các mẫu cao cấp cùng hãng. Mẫu đắt hơn chủ yếu có màn hình tốt hơn, giao diện cảm ứng và tính năng tiện lợi bổ sung, nhưng bảo mật nền tảng trong cùng dòng sản phẩm là tương đương.

Hacker có thể đánh cắp crypto của tôi từ ví phần cứng không?

Hack từ xa vào ví phần cứng gần như không thể nếu dùng đúng cách. Private key không bao giờ rời thiết bị, và mọi giao dịch đều phải xác nhận vật lý trên chính thiết bị. Rủi ro chính là phishing (lừa bạn ký giao dịch độc hại) và trộm cắp vật lý kèm biết mã PIN của bạn — cả hai đều là rủi ro ở cấp người dùng, không phải lỗ hổng cấp thiết bị.

Tôi nên cập nhật firmware ví phần cứng bao lâu một lần?

Cả Ledger và Trezor đều phát hành cập nhật firmware định kỳ để vá lỗ hổng và bổ sung tính năng. Bạn nên cập nhật sớm khi có bản mới. Luôn xác minh hướng dẫn cập nhật qua kênh chính thức (ledger.com hoặc trezor.io) để tránh phishing giả mạo thông báo cập nhật.

Hướng dẫn liên quan