Từ điển Crypto: 100 Thuật Ngữ Thiết Yếu Mọi Người Mới Bắt Đầu Cần Biết
Tiền mã hóa có ngôn ngữ riêng. Từ "HODL" đến "gas fees", các thuật ngữ này có thể khiến bạn choáng ngợp khi mới bắt đầu. Từ điển này định nghĩa 100 thuật ngữ thiết yếu bạn sẽ gặp trong hành trình crypto của mình, được sắp xếp theo nhóm để dễ tra cứu. Hãy lưu trang này lại — bạn sẽ quay lại thường xuyên.
Nền tảng Blockchain
1. Blockchain
Một sổ cái kỹ thuật số phân tán ghi lại giao dịch trên mạng lưới máy tính. Mỗi block chứa một lô giao dịch và được liên kết mật mã với block trước đó, tạo thành một chuỗi bất biến. Blockchain là công nghệ nền tảng đằng sau hầu hết các loại tiền mã hóa.
2. Block
Một gói các giao dịch đã được xác thực được thêm vào blockchain. Mỗi block chứa dấu thời gian, dữ liệu giao dịch và mã hash mật mã của block trước đó. Block của Bitcoin được tạo khoảng mỗi 10 phút; của Ethereum khoảng mỗi 12 giây.
3. Node
Một máy tính chạy phần mềm blockchain và duy trì một bản sao toàn bộ blockchain. Node xác thực giao dịch, chuyển tiếp chúng tới các node khác và giúp bảo mật mạng. Chạy node là một trong những cách trực tiếp nhất để tham gia mạng blockchain.
4. Consensus Mechanism
Phương thức mà mạng phi tập trung sử dụng để thống nhất trạng thái hiện tại của blockchain. Hai loại phổ biến nhất là Proof of Work (PoW) và Proof of Stake (PoS). Cơ chế đồng thuận quyết định ai được thêm block tiếp theo và cách mạng ngăn gian lận.
5. Proof of Work (PoW)
Cơ chế đồng thuận trong đó các thợ đào cạnh tranh giải bài toán toán học phức tạp. Người đầu tiên giải được sẽ có quyền thêm block tiếp theo và nhận phần thưởng. Được dùng bởi Bitcoin. Tốn năng lượng nhưng đã được kiểm chứng qua thời gian.
6. Proof of Stake (PoS)
Cơ chế đồng thuận trong đó validator được chọn để tạo block mới dựa trên lượng tiền mã hóa họ stake (khóa lại) làm tài sản đảm bảo. Được dùng bởi Ethereum (từ năm 2022), Solana, Cardano và nhiều mạng khác. Tiết kiệm năng lượng hơn PoW.
7. Hash
Chuỗi ký tự có độ dài cố định được tạo ra khi đưa dữ liệu qua một hàm toán học (hàm hash). Hash là một chiều — bạn không thể đảo ngược để lấy dữ liệu gốc từ hash. Chúng được dùng rộng rãi trong blockchain để liên kết block, xác minh tính toàn vẹn dữ liệu và đào.
8. Genesis Block
Block đầu tiên của một blockchain. Genesis block của Bitcoin (Block 0) được đào bởi Satoshi Nakamoto vào ngày 3 tháng 1 năm 2009 và chứa thông điệp: "The Times 03/Jan/2009 Chancellor on brink of second bailout for banks."
9. Fork
Sự thay đổi quy tắc giao thức của blockchain. Soft fork tương thích ngược (node cũ vẫn tham gia được). Hard fork không tương thích ngược và tạo ra chain mới (ví dụ: đợt tách Ethereum/Ethereum Classic năm 2016).
10. Decentralization
Sự phân bổ quyền lực, kiểm soát và ra quyết định trên toàn mạng thay vì tập trung vào một thực thể duy nhất. Trong tiền mã hóa, phi tập trung nghĩa là không có chính phủ, công ty hay cá nhân nào kiểm soát mạng.
11. Distributed Ledger
Cơ sở dữ liệu được chia sẻ, sao chép và đồng bộ trên nhiều node, vị trí hoặc tổ chức. Blockchain là một loại distributed ledger, nhưng không phải mọi distributed ledger đều là blockchain.
12. Smart Contract
Chương trình tự thực thi được lưu trên blockchain, tự động áp dụng các điều khoản thỏa thuận khi điều kiện chỉ định được đáp ứng. Được giới thiệu bởi Ethereum, smart contract cho phép ứng dụng phi tập trung, DeFi và NFT.
13. Mainnet
Mạng blockchain chính đang hoạt động, nơi diễn ra giao dịch thực tế có giá trị thật. Đối lập với testnet, vốn dùng cho phát triển và kiểm thử.
14. Testnet
Mạng blockchain dùng cho kiểm thử và phát triển. Token trên testnet không có giá trị thực. Nhà phát triển dùng testnet để thử smart contract và ứng dụng trước khi triển khai lên mainnet.
15. Layer 1 (L1)
Blockchain nền tảng gốc (ví dụ: Bitcoin, Ethereum, Solana). Layer 1 là nền móng để xây dựng mọi thứ khác. Cải tiến L1 thường tập trung vào bảo mật và phi tập trung.
16. Layer 2 (L2)
Khung hoặc giao thức thứ cấp được xây trên Layer 1 để cải thiện khả năng mở rộng và giảm phí. Ví dụ gồm Lightning Network (Bitcoin), Arbitrum, Optimism và Base (Ethereum). L2 xử lý giao dịch ngoài chain chính nhưng vẫn kế thừa bảo mật của nó.
17. Rollup
Giải pháp mở rộng Layer 2 thực thi giao dịch off-chain nhưng đăng dữ liệu giao dịch lên Layer 1 để bảo mật. Optimistic rollup giả định giao dịch hợp lệ trừ khi bị khiếu nại. ZK (zero-knowledge) rollup dùng bằng chứng toán học để xác minh tính hợp lệ.
Kiến thức cơ bản về tiền mã hóa
18. Cryptocurrency
Đồng tiền kỹ thuật số hoặc ảo được bảo mật bằng mật mã học và thường hoạt động trên mạng phi tập trung. Bitcoin là đồng đầu tiên; hiện nay đã có hàng nghìn đồng.
19. Altcoin
Bất kỳ loại tiền mã hóa nào ngoài Bitcoin. Viết tắt của "alternative coin". Ethereum, Solana, Cardano và tất cả tiền mã hóa không phải Bitcoin đều là altcoin.
20. Token
Tài sản số được tạo trên một blockchain có sẵn (khác với coin, vốn chạy trên blockchain riêng). Ví dụ, USDC là token ERC-20 trên Ethereum. Token có thể đại diện cho bất cứ thứ gì: tiền tệ, quyền quản trị, tài sản hoặc tiện ích.
21. Coin
Tiền mã hóa hoạt động trên blockchain gốc riêng của nó. BTC (blockchain Bitcoin), ETH (blockchain Ethereum) và SOL (blockchain Solana) là coin.
22. Stablecoin
Tiền mã hóa được thiết kế để giữ giá trị ổn định so với một tài sản tham chiếu, thường là đô la Mỹ. USDC và USDT là hai stablecoin lớn nhất. Chúng cung cấp tiện ích của crypto (tốc độ, khả năng lập trình) mà không có biến động quá lớn.
23. Satoshi (sat)
Đơn vị nhỏ nhất của Bitcoin. 1 satoshi = 0.00000001 BTC. Được đặt theo tên người tạo Bitcoin, Satoshi Nakamoto. Khi giá Bitcoin tăng, việc định giá theo sat trở nên phổ biến cho các khoản nhỏ.
24. Gwei
Đơn vị nhỏ nhất được dùng phổ biến của Ether, dùng để đo gas fee trên Ethereum. 1 gwei = 0.000000001 ETH (10^-9 ETH).
25. Market Capitalization (Market Cap)
Tổng giá trị của một loại tiền mã hóa, tính bằng giá hiện tại nhân với tổng cung lưu hành. Market cap = Price x Circulating Supply. Dùng để so sánh quy mô tương đối giữa các loại tiền mã hóa.
26. Circulating Supply
Số lượng coin hoặc token hiện có và đang lưu hành công khai. Không bao gồm token bị khóa, dự trữ hoặc chưa được mint.
27. Total Supply
Tổng số coin hoặc token đang tồn tại, bao gồm cả những token bị khóa hoặc chưa lưu hành. Maximum supply là giới hạn cứng (ví dụ: 21 triệu với Bitcoin).
28. Halving
Sự kiện được lập trình trong Bitcoin (và một số tiền mã hóa PoW khác) làm giảm một nửa phần thưởng block khoảng mỗi bốn năm (mỗi 210.000 block). Đợt halving Bitcoin gần nhất là tháng 4 năm 2024, giảm phần thưởng từ 6.25 xuống 3.125 BTC.
Ví và bảo mật
29. Wallet
Phần mềm hoặc phần cứng lưu khóa mật mã của bạn và cho phép gửi, nhận, quản lý tiền mã hóa. Wallet không lưu tiền mã hóa trực tiếp — nó lưu khóa kiểm soát tài sản đó trên blockchain.
30. Private Key
Khóa mật mã bí mật (số 256-bit) cho phép bạn ký giao dịch và chứng minh quyền sở hữu tiền mã hóa. Bất kỳ ai có private key của bạn đều có thể tiêu tiền của bạn. Tuyệt đối không chia sẻ.
31. Public Key
Khóa mật mã được suy ra từ private key và có thể chia sẻ công khai. Dùng để tạo địa chỉ công khai và xác minh chữ ký số.
32. Public Address
Chuỗi ký tự (suy ra từ public key) đóng vai trò như "số tài khoản" để nhận tiền mã hóa. Có thể chia sẻ công khai an toàn.
33. Seed Phrase (Recovery Phrase / Mnemonic)
Chuỗi 12 hoặc 24 từ dùng làm bản sao lưu dễ đọc của private key trong ví. Được chuẩn hóa bởi BIP-39. Từ seed phrase có thể tạo lại toàn bộ khóa và địa chỉ. Đây là thứ quan trọng nhất cần bảo vệ trong tiền mã hóa.
34. Hot Wallet
Ví kết nối internet (ví phần mềm trên điện thoại, máy tính hoặc trình duyệt). Tiện lợi nhưng dễ tổn thương hơn trước các tấn công trực tuyến.
35. Cold Wallet
Ví lưu private key offline (ví phần cứng, ví giấy, thiết bị air-gapped). An toàn hơn trước tấn công từ xa.
36. Hardware Wallet
Thiết bị vật lý (như Ledger hoặc Trezor) được thiết kế riêng để lưu private key offline và ký giao dịch trong môi trường an toàn. Được xem là tiêu chuẩn vàng về bảo mật tiền mã hóa.
37. Custodial Wallet
Ví mà bên thứ ba (thường là sàn) giữ private key thay bạn. Tiện nhưng có rủi ro đối tác: "Not your keys, not your coins."
38. Non-Custodial Wallet
Ví mà bạn tự giữ private key của mình. Không bên thứ ba nào có thể truy cập, đóng băng hoặc tịch thu tiền của bạn. Bạn chịu trách nhiệm hoàn toàn về bảo mật.
39. Multi-Signature (Multisig)
Thiết lập bảo mật yêu cầu nhiều private key để ủy quyền giao dịch (ví dụ 2-of-3, nghĩa là bất kỳ 2 trong 3 khóa chỉ định phải ký). Dùng cho tài khoản dùng chung, quỹ doanh nghiệp và tăng cường bảo mật cá nhân.
40. Two-Factor Authentication (2FA)
Biện pháp bảo mật yêu cầu hai hình thức xác minh để truy cập tài khoản (ví dụ: mật khẩu + mã ứng dụng xác thực). Thiết yếu cho mọi tài khoản sàn và ví.
41. Air-Gapped
Thiết bị chưa từng và sẽ không bao giờ kết nối internet. Ví phần cứng air-gapped (như Coldcard hoặc Keystone) ký giao dịch offline bằng mã QR hoặc thẻ microSD, mang lại mức bảo mật cao nhất.
Giao dịch
42. Gas
Đơn vị đo công sức tính toán cần để thực thi thao tác trên mạng Ethereum. Người dùng trả gas fee (bằng ETH/gwei) để bù cho validator xử lý giao dịch.
43. Gas Fee
Tổng chi phí của một giao dịch trên Ethereum, được xác định bằng gas đã dùng nhân với giá gas (base fee + priority fee). Gas fee biến động theo nhu cầu mạng.
44. Transaction Fee
Phí trả cho thợ đào hoặc validator để xử lý và xác nhận giao dịch trên blockchain. Có trên mọi blockchain, không chỉ Ethereum.
45. Mempool
Viết tắt của "memory pool" — khu vực chờ nơi các giao dịch chưa xác nhận nằm lại cho tới khi được thợ đào/validator chọn và đưa vào block. Khi nhu cầu cao, mempool phình to và phí tăng.
46. Confirmation
Mỗi lần có block mới được thêm sau block chứa giao dịch của bạn, giao dịch nhận thêm một confirmation. Nhiều confirmation hơn = chắc chắn hơn rằng giao dịch là vĩnh viễn. Sáu confirmation là chuẩn truyền thống của Bitcoin cho tính chung cuộc.
47. Block Explorer
Công cụ web cho phép tìm kiếm và xem dữ liệu blockchain — giao dịch, địa chỉ, block và hơn thế nữa. Ví dụ: Etherscan (Ethereum), Mempool.space (Bitcoin), Solscan (Solana).
48. Nonce
Trong Ethereum, bộ đếm tuần tự theo dõi số giao dịch đã gửi từ một địa chỉ. Đảm bảo giao dịch được xử lý đúng thứ tự. Trong mining, đó là số mà thợ đào điều chỉnh để tìm hash block hợp lệ.
49. TPS (Transactions Per Second)
Thước đo thông lượng của blockchain. Bitcoin: ~7 TPS. Ethereum L1: ~15-30 TPS. Solana: ~4.000 TPS. Các giải pháp Layer 2 làm tăng đáng kể TPS hiệu dụng.
Giao dịch và thị trường
50. Exchange
Nền tảng mua, bán và giao dịch tiền mã hóa. Sàn tập trung (CEX) như Coinbase do công ty vận hành. Sàn phi tập trung (DEX) như Uniswap dùng smart contract. Xem Crypto Exchanges Guide.
51. Order Book
Danh sách lệnh mua và bán đang mở trên sàn, sắp xếp theo giá. Order book cho thấy cung cầu và giúp xác định giá thị trường.
52. Market Order
Lệnh mua hoặc bán ngay lập tức tại mức giá khả dụng tốt nhất. Khớp nhanh nhưng có thể bị slippage (biến động giá giữa lúc đặt lệnh và khớp lệnh).
53. Limit Order
Lệnh mua hoặc bán tại một mức giá cụ thể hoặc tốt hơn. Chỉ khớp khi thị trường chạm mức giá của bạn. Kiểm soát giá tốt nhưng có thể không khớp nếu thị trường không chạm mục tiêu.
54. Spread
Chênh lệch giữa giá bid (mua) cao nhất và giá ask (bán) thấp nhất trên sàn. Spread hẹp cho thấy thanh khoản cao.
55. Slippage
Chênh lệch giữa giá kỳ vọng của giao dịch và giá thực tế khi khớp lệnh. Slippage phổ biến hơn với lệnh lớn hoặc thị trường thanh khoản thấp.
56. Liquidity
Mức độ dễ dàng mua hoặc bán một tài sản mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó. Thanh khoản cao = dễ giao dịch. Thanh khoản thấp = khó giao dịch hơn, slippage nhiều hơn.
57. Volume
Tổng khối lượng tiền mã hóa được giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 24 giờ). Volume cao thường cho thấy mức quan tâm lớn hơn và thanh khoản tốt hơn.
58. Market Maker
Người tham gia (cá nhân hoặc tổ chức) cung cấp thanh khoản bằng cách đặt lệnh mua và bán ở cả hai phía order book. Market maker kiếm lợi nhuận từ spread.
59. Whale
Cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ lượng tiền mã hóa rất lớn. Hoạt động của whale (mua hoặc bán lớn) có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá, đặc biệt với token vốn hóa nhỏ.
60. FOMO (Fear of Missing Out)
Cảm giác lo sợ bỏ lỡ cơ hội sinh lời, dẫn đến mua bốc đồng. FOMO là một trong những lý do phổ biến nhất khiến người mới đưa ra quyết định đầu tư kém.
61. FUD (Fear, Uncertainty, and Doubt)
Thông tin tiêu cực hoặc gây hiểu lầm được lan truyền để tạo hoảng loạn bán tháo. FUD có thể là lo ngại chính đáng hoặc thao túng có chủ đích.
62. ATH (All-Time High)
Mức giá cao nhất mà một loại tiền mã hóa từng đạt được. Dùng làm mốc tham chiếu cho hiệu suất giá hiện tại.
63. Bear Market / Bull Market
Bear market là giai đoạn giá giảm (thường giảm 20%+ từ đỉnh gần nhất). Bull market là giai đoạn giá tăng. Thị trường crypto thường luân phiên giữa hai trạng thái này.
64. Dollar-Cost Averaging (DCA)
Chiến lược đầu tư mua một lượng tiền cố định bằng đô la của một loại tiền mã hóa theo chu kỳ đều đặn, bất kể giá. Giảm tác động của biến động và loại bỏ nhu cầu canh thời điểm thị trường. Xem hướng dẫn How to Buy Crypto.
65. HODL
Ban đầu là lỗi chính tả của "hold" trong một bài đăng diễn đàn Bitcoin năm 2013, HODL đã trở thành tiếng lóng crypto cho việc nắm giữ đầu tư dài hạn bất chấp biến động giá. Đôi khi được diễn giải ngược thành "Hold On for Dear Life."
66. Leverage
Vay vốn để tăng quy mô vị thế giao dịch vượt quá vốn thực có. Ví dụ, đòn bẩy 10x nghĩa là khoản đầu tư $100 kiểm soát $1.000 tiền mã hóa. Khuếch đại cả lãi lẫn lỗ. Rất rủi ro — không khuyến nghị cho người mới.
67. Margin Trading
Giao dịch bằng vốn vay (leverage). Nếu thị trường đi ngược lại bạn, bạn có thể bị margin call hoặc liquidation (bán cưỡng bức vị thế để bù lỗ).
68. Liquidation
Việc đóng cưỡng bức vị thế đòn bẩy khi thua lỗ đạt ngưỡng mà tài sản thế chấp của trader không còn đủ bù khoản vay. Có thể dẫn tới mất toàn bộ vốn ban đầu.
DeFi (Tài chính phi tập trung)
69. DeFi (Decentralized Finance)
Dịch vụ tài chính xây dựng trên công nghệ blockchain bằng smart contract, hoạt động không cần trung gian truyền thống như ngân hàng. Bao gồm cho vay, đi vay, giao dịch, bảo hiểm và hơn thế nữa. Xem DeFi Guide.
70. DEX (Decentralized Exchange)
Sàn giao dịch vận hành hoàn toàn qua smart contract, cho phép giao dịch ngang hàng mà không có đơn vị vận hành tập trung. Người dùng giao dịch trực tiếp từ ví của họ. Ví dụ: Uniswap, Curve, Jupiter.
71. AMM (Automated Market Maker)
Một loại DEX dùng công thức toán học và liquidity pool thay vì order book truyền thống để định giá và thực thi giao dịch. Uniswap phổ biến công thức AMM tích không đổi (x * y = k).
72. Liquidity Pool
Pool token bị khóa trong smart contract để cung cấp thanh khoản cho giao dịch trên DEX. Người dùng đóng góp token vào liquidity pool sẽ nhận một phần phí giao dịch.
73. Yield Farming
Thực hành di chuyển tiền mã hóa giữa các giao thức DeFi để tối đa hóa lợi nhuận. Người dùng nhận thưởng (thường ở dạng governance token) khi cung cấp thanh khoản hoặc thực hiện hoạt động có lợi cho giao thức.
74. Staking
Khóa tiền mã hóa để hỗ trợ vận hành mạng (xác thực, bảo mật) và nhận phần thưởng. Trong mạng PoS, staking tương đương với mining trong mạng PoW. Cũng được dùng rộng hơn cho mọi hình thức khóa tài sản để nhận thưởng.
75. TVL (Total Value Locked)
Tổng giá trị tiền mã hóa được gửi vào một giao thức DeFi hoặc toàn bộ các giao thức DeFi. Dùng như thước đo mức độ chấp nhận và hoạt động của DeFi.
76. Impermanent Loss
Khoản lỗ tiềm ẩn mà nhà cung cấp thanh khoản gặp phải khi tỷ lệ giá giữa các token trong liquidity pool thay đổi so với lúc nạp vào. Gọi là "impermanent" vì lỗ chỉ được hiện thực hóa nếu nhà cung cấp rút tại tỷ lệ đã thay đổi.
77. Flash Loan
Khoản vay không cần thế chấp phải được vay và hoàn trả trong cùng một giao dịch blockchain. Nếu người vay không trả được, toàn bộ giao dịch sẽ bị đảo ngược. Dùng cho arbitrage, liquidation và đôi khi là khai thác lỗ hổng.
78. Oracle
Dịch vụ cung cấp dữ liệu bên ngoài (giá, thời tiết, tỉ số thể thao) cho smart contract trên blockchain. Chainlink là mạng oracle được dùng rộng rãi nhất. Oracle bắc cầu giữa blockchain và dữ liệu thế giới thực.
79. Wrapped Token
Token đại diện cho một tài sản khác trên blockchain khác. Ví dụ, Wrapped Bitcoin (WBTC) là token ERC-20 trên Ethereum đại diện Bitcoin theo tỷ lệ 1:1, cho phép Bitcoin được dùng trong hệ sinh thái DeFi của Ethereum.
80. Bridge
Giao thức cho phép chuyển tài sản và dữ liệu giữa các blockchain khác nhau. Ví dụ, bridge ETH từ Ethereum mainnet sang Arbitrum (L2) hoặc chuyển USDC từ Ethereum sang Solana. Bridge là mục tiêu tấn công phổ biến của hacker.
NFT và tài sản số
81. NFT (Non-Fungible Token)
Token số độc nhất đại diện quyền sở hữu một tài sản cụ thể (nghệ thuật, âm nhạc, đồ sưu tầm, vật phẩm trong game). Không giống Bitcoin hay ETH, mỗi NFT là duy nhất và không thể hoán đổi. Chủ yếu được xây dựng trên Ethereum (chuẩn ERC-721) và Solana.
82. Fungible
Có thể thay thế lẫn nhau — mỗi đơn vị giống hệt nhau và có cùng giá trị. Đô la Mỹ, Bitcoin và ETH là fungible. Một BTC giống như bất kỳ BTC nào khác.
83. Non-Fungible
Không thể thay thế — mỗi đơn vị là duy nhất. Bất động sản, nghệ thuật và NFT là non-fungible. Mỗi tài sản có đặc tính và giá trị riêng.
84. Minting
Quá trình tạo token hoặc NFT mới trên blockchain. Khi một nghệ sĩ "mint" NFT, họ tạo một token mới, độc nhất, được ghi vĩnh viễn trên blockchain.
85. Metadata
Dữ liệu mô tả thuộc tính của NFT (tên, mô tả, URL hình ảnh, đặc điểm). Metadata có thể lưu on-chain (bền vững hơn) hoặc off-chain (rẻ hơn nhưng có thể kém bền hơn).
Quản trị và cộng đồng
86. DAO (Decentralized Autonomous Organization)
Tổ chức được quản trị bằng các quy tắc mã hóa trong smart contract, với quyết định được đưa ra thông qua bỏ phiếu của holder token thay vì cơ cấu quản lý truyền thống. Ví dụ: MakerDAO, quản trị Uniswap, quản trị Aave.
87. Governance Token
Token cấp quyền bỏ phiếu cho holder đối với quyết định của giao thức (nâng cấp, thay đổi phí, phân bổ quỹ). Ví dụ: UNI (Uniswap), AAVE (Aave), MKR (MakerDAO).
88. Proposal
Đề xuất chính thức gửi tới DAO để cộng đồng bỏ phiếu. Proposal có thể bao gồm thay đổi mã nguồn, yêu cầu tài trợ, điều chỉnh tham số hoặc quyết định chiến lược.
Tiêu chuẩn kỹ thuật
89. BIP-39
Bitcoin Improvement Proposal 39 — tiêu chuẩn tạo mnemonic seed phrase (12 hoặc 24 từ) dùng để suy ra khóa ví. Được dùng bởi hầu hết mọi ví tiền mã hóa hiện đại.
90. BIP-44
Tiêu chuẩn cho đường dẫn suy ra khóa ví phân cấp xác định (HD Wallet). Xác định cách một seed phrase có thể tạo khóa cho nhiều loại tiền mã hóa và tài khoản.
91. ERC-20
Tiêu chuẩn token Ethereum cho token có thể thay thế. Xác định bộ quy tắc chung về cách token trên Ethereum hoạt động (transfer, approve, kiểm tra số dư). Hầu hết token trên Ethereum theo tiêu chuẩn này.
92. ERC-721
Tiêu chuẩn Ethereum cho token không thể thay thế (NFT). Mỗi token có định danh duy nhất và không thể trao đổi 1:1 với token ERC-721 khác.
93. ERC-4337
Tiêu chuẩn Ethereum cho account abstraction, cho phép ví smart contract có các tính năng như social recovery, trả gas bằng token khác ETH và giao dịch theo lô.
Mối đe dọa bảo mật
94. Rug Pull
Hình thức lừa đảo khi đội phát triển dự án đột ngột rút toàn bộ tiền khỏi liquidity pool rồi bỏ dự án, khiến nhà đầu tư giữ token vô giá trị. Phổ biến trong các dự án DeFi và meme coin chưa được kiểm toán.
95. Phishing
Tấn công kỹ nghệ xã hội khi kẻ lừa đảo tạo website, email hoặc tin nhắn giả mạo dịch vụ hợp pháp để lừa người dùng tiết lộ private key, seed phrase hoặc thông tin đăng nhập.
96. 51% Attack
Tấn công lý thuyết khi một thực thể kiểm soát hơn 50% sức mạnh mining hoặc xác thực của blockchain, cho phép họ đảo ngược giao dịch và double-spend. Không thực tế với mạng lớn như Bitcoin nhưng có thể xảy ra với chain nhỏ hơn.
97. Front-Running
Khi ai đó (thường là bot) thấy giao dịch đang chờ trong mempool và gửi giao dịch của họ với gas fee cao hơn để thực thi trước giao dịch gốc. Phổ biến trong giao dịch DeFi. Còn gọi là MEV (Maximal Extractable Value).
98. MEV (Maximal Extractable Value)
Khoản lợi nhuận mà thợ đào hoặc validator có thể trích xuất bằng cách sắp xếp lại, chèn vào hoặc kiểm duyệt giao dịch trong một block. MEV có thể ảnh hưởng người dùng DeFi qua front-running và sandwich attack.
Khái niệm mới nổi
99. Account Abstraction
Mô hình cho phép tài khoản người dùng trên Ethereum hoạt động như smart contract, mở ra các tính năng như social recovery, session key, giao dịch không gas và xác thực đa yếu tố ở cấp giao thức. Được chuẩn hóa bởi ERC-4337.
100. Real-World Assets (RWA)
Tài sản tài chính truyền thống (trái phiếu, cổ phiếu, bất động sản, hàng hóa) được token hóa và đưa lên blockchain. Token hóa RWA cho phép giao dịch 24/7, sở hữu phân đoạn và khả năng tiếp cận toàn cầu. Đây là lĩnh vực tăng trưởng lớn trong giai đoạn 2025-2026.
Thực hành bảo mật tốt nhất
Hiểu thuật ngữ là tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn. Khi bạn nhận diện được các thuật ngữ như "rug pull", "phishing" và "slippage", bạn có thể nhận ra mối đe dọa và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nguyên tắc chính:
- Không bao giờ chia sẻ private key hoặc seed phrase của bạn với bất kỳ ai.
- Dùng hardware wallet cho tài sản nắm giữ lớn.
- Hiểu gas fees trước khi xác nhận giao dịch.
- Tìm hiểu các khái niệm như impermanent loss và leverage trước khi tham gia DeFi hoặc giao dịch.
- Xác minh bạn đang ở đúng mainnet và dùng đúng address trước khi gửi tiền.
Khi học thuật ngữ crypto, hãy thực hành ngay với các công cụ của SafeSeed. Key Derivation Tool cho phép bạn khám phá trực quan các khái niệm BIP-39 và BIP-44 — xem seed phrase tạo khóa và địa chỉ trên các blockchain khác nhau như thế nào, tất cả trong môi trường an toàn chạy phía client.
FAQ
Tôi có cần ghi nhớ hết tất cả các thuật ngữ này không?
Không. Từ điển này là tài liệu tham chiếu để bạn tra cứu khi gặp thuật ngữ chưa quen. Hãy tập trung hiểu phần cơ bản trước (blockchain, wallet, private key, seed phrase, gas) rồi học dần các thuật ngữ chuyên sâu hơn khi khám phá từng mảng crypto cụ thể.
Thuật ngữ quan trọng nhất mà người mới cần hiểu là gì?
Seed phrase (và mở rộng là private key). Hiểu rằng seed phrase là chìa khóa tổng của tiền mã hóa của bạn — và việc làm mất hoặc chia sẻ nó đồng nghĩa với mất tiền — là kiến thức quan trọng nhất với mọi người dùng crypto.
Vì sao crypto có quá nhiều thuật ngữ chuyên ngành?
Tiền mã hóa nằm ở giao điểm của mật mã học, khoa học máy tính, kinh tế học và tài chính — mỗi lĩnh vực đều mang theo hệ thuật ngữ riêng. Ngoài ra, cộng đồng còn phát triển tiếng lóng riêng (HODL, DYOR, NGMI) qua nhiều năm văn hóa trực tuyến. Thuật ngữ có thể là rào cản, nhưng từ điển này sẽ giúp thu hẹp khoảng cách đó.
"DYOR" nghĩa là gì?
DYOR là viết tắt của "Do Your Own Research." Đây là lời nhắc (và cũng là tuyên bố miễn trừ) rằng bạn nên tự xác minh độc lập mọi thông tin hoặc cơ hội đầu tư thay vì chỉ dựa vào ý kiến của người khác. Đây là một trong những cụm từ được dùng nhiều nhất trong cộng đồng crypto.
Sự khác nhau giữa coin và token là gì?
Coin hoạt động trên blockchain riêng của nó (BTC trên Bitcoin, ETH trên Ethereum). Token được xây trên blockchain có sẵn (USDC trên Ethereum, BONK trên Solana). Khác biệt này mang tính kỹ thuật — cả hai đều có thể được giao dịch, gửi và nhận.
"NGMI" nghĩa là gì?
"Not Gonna Make It" — tiếng lóng crypto dùng (thường mang tính đùa) để chỉ ai đó đưa ra quyết định tệ hoặc thiếu hiểu biết về lĩnh vực này. Từ đối nghĩa là "WAGMI" — "We're All Gonna Make It."